cloze test

Học thuật
Thân thiện
cloze test

A student completes a cloze test on a worksheet.

Từ "cloze test" trong tiếng Anh một danh từ, được sử dụng để chỉ một loại bài kiểm tra kỹ năng đọc hiểu trong đó người học phải điền vào các chỗ trống trong một đoạn văn. Những chỗ trống này thường những từ quan trọng người học cần phải xác định dựa trên ngữ cảnh của đoạn văn.

Định nghĩa:

Cloze test (n): Bài kiểm tra kỹ năng đọc hiểu bằng cách yêu cầu người học điền vào chỗ trống trong một đoạn văn.

dụ sử dụng:
  1. Cloze test in language learning: "Teachers often use cloze tests to assess students' vocabulary and comprehension skills." (Giáo viên thường sử dụng bài kiểm tra cloze để đánh giá kỹ năng từ vựng khả năng hiểu biết của học sinh.)

  2. Cloze test in standardized testing: "The cloze test is a common method used in standardized English proficiency exams." (Bài kiểm tra cloze một phương pháp phổ biến được sử dụng trong các kỳ thi tiêu chuẩn về trình độ tiếng Anh.)

Các biến thể cách sử dụng nâng cao:
  • Cloze procedure: Đây thuật ngữ chỉ quy trình tạo ra bài kiểm tra cloze, nơi người soạn bài sẽ quyết định từ nào sẽ bị bỏ đi.
  • Fill-in-the-blank test: Đây cụm từ gần nghĩa với "cloze test", nhưng có thể không yêu cầu người học phải dựa vào ngữ cảnh như trong cloze test.
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Gap-fill exercise: Cũng giống như cloze test, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh không chính thức hơn.
  • Completion test: Một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả các bài kiểm tra yêu cầu hoàn thành câu hoặc đoạn văn.
Idioms Phrasal Verbs liên quan:
  • Mặc dù không cụm từ hay thành ngữ nào trực tiếp liên quan đến "cloze test", nhưng các cụm từ như "fill in the blanks" (điền vào chỗ trống) có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự.
Lưu ý:
  • Cloze test có thể được áp dụng không chỉ trong việc học ngôn ngữ còn trong các lĩnh vực khác như tâm lý học để đánh giá khả năng hiểu biết ghi nhớ thông tin.
  • Trong các bài kiểm tra cloze, việc chọn từ để điền vào chỗ trống có thể được thực hiện dựa trên ngữ cảnh, ngữ pháp, hoặc từ vựng người học đã biết.
cloze test

A student completes a cloze test on a worksheet.

Noun
  1. kiểm tra kỹ năng đọc bằng cách ho điền vào chỗ trống trong bài,

Từ gần giống

Từ chứa "cloze test"